tệ tục

Học thuật
Thân thiện
tệ tục

Tệ tục này đã bị bãi bỏ từ lâu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong tục, tập quán xấu: Chỉ những thói quen, lề thói, cách ứng xử đã tồn tại lâu đời trong một cộng đồng nhưng mang tính chất lạc hậu, hại, cần được loại bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều địa phương đang nỗ lực xóa bỏ các tệ tục như tảo hôn hôn nhân cận huyết.
    • Tục thách cưới quá caomột số nơi được coi một tệ tục gây khó khăn cho nhiều gia đình.
    • Bài báo phê phán tệ tục ma chay linh đình, gây lãng phí.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bài trừ tệ tục": hành động loại bỏ, đấu tranh chống lại các phong tục xấu.
    • Chiến dịch tuyên truyền nhằm bài trừ các tệ tục trong cộng đồng dân cư miền núi.
  • "Tệ tục cổ hủ": nhấn mạnh tính chất lỗi thời, không còn phù hợp của phong tục xấu đó.
    • Chúng ta cần thay đổi những tệ tục cổ hủ để xã hội phát triển lành mạnh hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Hủ tục (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ phong tục xấu, lạc hậu.
    • Hủ tục đó đã bị bãi bỏ từ lâu.
  • Tập tục (danh từ): phong tục, tập quán nói chung (có thể tốt hoặc xấu).
  • Lễ tục (danh từ): những phong tục, nghi thức liên quan đến lễ nghi.
Từ đồng nghĩa
  • Hủ tục: phong tục xấu, lỗi thời.
  • Tục lệ không hay: cách nói nhẹ nhàng hơn về phong tục xấu.
Từ trái nghĩa
  • Mỹ tục: phong tục, tập quán tốt đẹp.
    • Giữ gìn phát huy những mỹ tục của dân tộc.
  • Truyền thống tốt đẹp: những phong tục, thói quen tốt được lưu truyền.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Phá bỏ tệ tục": hành động mạnh mẽ nhằm chấm dứt một phong tục xấu.
    • Thanh niên lực lượng tiên phong trong việc phá bỏ các tệ tục.
  • "Tệ tục đeo bám": chỉ những phong tục xấu khó từ bỏ, vẫn tồn tại dai dẳng.
    • Tệ tục trọng nam khinh nữ vẫn còn đeo bám trong tư tưởng của một bộ phận người dân.
tệ tục

Tệ tục này đã bị bãi bỏ từ lâu.

  1. Phong tục xấu.